Anh - Việt
ẩm
Tính từ
ẩm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thấm nước hoặc chứa một ít nước, nhưng không ướt nhiều.
含有少量水分的,不太干。
Có thấm nước hoặc chứa một ít nước, nhưng không ướt nhiều.
Ví dụ
毛巾在外面晾过后还是潮湿的。【】Khăn vẫn ẩm sau khi phơi ngoài trời.
湿润的土壤有助于植物生长得更好。【】Đất ẩm nên cây dễ phát triển hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có nhiều hơi nước trong không khí, gây cảm giác hơi nóng và khó chịu.
空气中水汽很多的。
Có nhiều hơi nước trong không khí, gây cảm giác hơi nóng và khó chịu.
Ví dụ
这里的夏天通常很潮湿。【】Mùa hè ở đây thường rất ẩm.
潮湿的空气让我觉得不舒服。【】Không khí ẩm làm tôi thấy khó chịu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩm (Adjective)
Danh từ + ẩmẩm + Danh từẩm + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
水分 hơi ẩm | 早晨空气中的水分很多。 Hơi ẩm trong không khí rất cao vào buổi sáng. |
湿润的土壤 đất ẩm | 种子在湿润的土壤中生长良好。 Hạt giống phát triển tốt trong đất ẩm. |
潮湿的墙壁 tường ẩm | 潮湿的墙壁需要修理,以防发霉。 Tường ẩm cần được sửa để tránh nấm mốc. |
潮湿的衣服 quần áo ẩm | 潮湿的衣服放久了可能会有难闻的气味。 Quần áo ẩm lâu ngày có thể có mùi khó chịu. |