Anh - Việt
ẩm ướt
Tính từ
ẩm ướt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có chứa hoặc thấm nước, thường do mưa, hơi nước hoặc không khí có độ ẩm cao.
含有水分的;潮湿的。
Có chứa hoặc thấm nước, thường do mưa, hơi nước hoặc không khí có độ ẩm cao.
Ví dụ
衣服晾了一夜还是潮湿的。【】Quần áo vẫn ẩm ướt sau một đêm phơi.
潮湿的空气让我觉得不舒服。【】Không khí ẩm ướt làm tôi thấy khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ẩm ướt (Adjective)
Danh từ + ẩm ướtẩm ướt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
潮湿的衣服 quần áo ẩm ướt | 别穿潮湿的衣服,不然你可能会感冒。 Đừng mặc quần áo ẩm ướt vì bạn có thể bị cảm. |
湿润的土壤 đất ẩm ướt | 种子在湿润的土壤中生长良好。 Hạt giống phát triển tốt trong đất ẩm ướt. |
潮湿的墙壁 tường ẩm ướt | 潮湿的墙壁需要尽快修理。 Những bức tường ẩm ướt cần được sửa sớm. |
潮湿的天气 thời tiết ẩm ướt | 潮湿的天气让衣服更难晾干。 Thời tiết ẩm ướt khiến quần áo lâu khô. |
潮湿的气候 khí hậu ẩm ướt | 这个地区全年气候潮湿。 Khu vực này có khí hậu ẩm ướt quanh năm. |