Anh - Việt
ăn mặc
Động từ
ăn mặc (Động từ)
Nghĩa 01 · Mặc quần áo theo một cách, nhất là xét về kiểu dáng hoặc sự phù hợp.
指穿衣的方式、风格或是否合适。
Mặc quần áo theo một cách, nhất là xét về kiểu dáng hoặc sự phù hợp.
Ví dụ
她上班时穿得很时尚。【】Cô ấy ăn mặc rất thời trang khi đi làm.
天冷时你应该穿暖和的衣服。【】Bạn nên ăn mặc ấm khi trời lạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn mặc (Verb)
ăn mặc + Tính từăn mặc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
穿得休闲 ăn mặc thoải mái | 员工周五可以穿得休闲。 Nhân viên có thể ăn mặc thoải mái vào thứ Sáu. |
穿得好看 ăn mặc đẹp | 他上班时总是穿得很好看。 Anh ấy luôn ăn mặc đẹp khi đi làm. |
穿着得体 ăn mặc lịch sự | 面试时你应该穿着得体。 Bạn nên ăn mặc lịch sự khi đi phỏng vấn. |
穿着合适 ăn mặc phù hợp | 请根据天气穿着合适。 Hãy ăn mặc phù hợp với thời tiết. |
穿得正式 ăn mặc trang trọng | 来宾被要求在仪式上穿得正式。 Khách được yêu cầu ăn mặc trang trọng trong buổi lễ. |