Anh - Việt
ăn nói
Động từ
ăn nói (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói năng, cách diễn đạt bằng lời nói và cách một người trò chuyện với người khác.
说话的方式和措辞。
Nói năng, cách diễn đạt bằng lời nói và cách một người trò chuyện với người khác.
Ví dụ
兰在公共场合说话非常有礼貌。【】Lan ăn nói rất lịch sự ở nơi công cộng.
我儿子说话还不成熟,但很可爱。【】Con trai tôi ăn nói còn non nớt nhưng rất dễ thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Biết cách nói khéo léo, có duyên để thuyết phục hoặc làm người nghe vui lòng.
说话得体、有技巧,能让人信服或喜欢。
Biết cách nói khéo léo, có duyên để thuyết phục hoặc làm người nghe vui lòng.
Ví dụ
他说话得体,所以客户非常信任他。【】Anh ấy ăn nói khéo léo nên khách hàng rất tin tưởng.
她说话风趣,所以大家都喜欢她。【】Cô ấy ăn nói có duyên nên ai cũng quý.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ăn nói (Verb)
Danh từ + ăn nóiăn nói + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
说话方式 cách ăn nói | 他的说话方式非常自信。 Cách ăn nói của anh ấy rất tự tin. |