Anh - Việt
an ủi
Động từ
an ủi (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm người đang buồn, đau khổ hoặc thất vọng cảm thấy dễ chịu hơn, thường bằng lời nói hay hành động quan tâm.
用言语或行动使伤心、痛苦的人感到好受一些。
Làm người đang buồn, đau khổ hoặc thất vọng cảm thấy dễ chịu hơn, thường bằng lời nói hay hành động quan tâm.
Ví dụ
妹妹丢了钱包后,妈妈安慰了她。【】Mẹ an ủi em sau khi em làm mất chiếc ví.
我没有考上大学时,朋友们安慰了我。【】Bạn bè đã an ủi tôi khi tôi không đỗ đại học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của an ủi (Verb)
Danh từ + an ủian ủi + Danh từan ủi + Giới từan ủi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安慰的话 lời an ủi | 你的安慰话让我感觉好多了。 Những lời an ủi của bạn khiến tôi cảm thấy đỡ hơn nhiều. |
安慰 sự an ủi | 音乐是她很大的安慰。 Âm nhạc là nguồn sự an ủi lớn đối với cô ấy. |