Anh - Việt
niềm an ủi
Danh từ
niềm an ủi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều hoặc cảm giác giúp người ta bớt buồn, bớt đau khổ và thấy yên lòng hơn.
使人减轻悲伤或痛苦、感到安慰的事物或感觉。
Điều hoặc cảm giác giúp người ta bớt buồn, bớt đau khổ và thấy yên lòng hơn.
Ví dụ
你的关心对我是很大的安慰。【】Sự quan tâm của bạn là niềm an ủi lớn với tôi.
音乐是她在艰难一天后的慰藉。【】Âm nhạc là niềm an ủi của cô ấy sau ngày khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của niềm an ủi (Noun)
niềm an ủi + Tính từniềm an ủi + Từ đi kèmĐộng từ + niềm an ủi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
唯一的安慰 niềm an ủi duy nhất | 在那些悲伤的日子里,那只狗是她唯一的安慰。 Con chó là niềm an ủi duy nhất của bà trong những ngày buồn bã. |
极大的安慰 niềm an ủi lớn | 家人陪在身边对他来说是极大的安慰。 Việc gia đình ở bên là một niềm an ủi lớn đối với anh ấy. |
一点安慰 niềm an ủi nhỏ nhoi | 知道人们仍然记得他,是一点安慰。 Biết rằng mọi người vẫn nhớ đến anh là một niềm an ủi nhỏ nhoi. |