Anh - Việt

Bản dịch của từ Giải an ủi trong tiếng Trung

giải an ủi

Danh từ

giải an ủi (Danh từ)

Nghĩa 01 · phần thưởng phụ dành cho người không đạt giải chính, dùng để khuyến khích hoặc động viên

安慰奖

phần thưởng phụ dành cho người không đạt giải chính, dùng để khuyến khích hoặc động viên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh