anh chị em ruột
Danh từ
anh chị em ruột (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những người con cùng cha mẹ đẻ với nhau.
与自己有相同亲生父母的兄弟姐妹。
Những người con cùng cha mẹ đẻ với nhau.
Ví dụ
他在河内有两个亲兄弟姐妹。【】Anh ấy có hai anh chị em ruột ở Hà Nội.
我和同胞兄弟姐妹经常保持联系。【】Tôi và anh chị em ruột thường xuyên giữ liên lạc với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của anh chị em ruột (Noun)
Danh từ + anh chị em ruộtĐộng từ + anh chị em ruột
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
兄弟姐妹之间的纠纷 tranh chấp giữa anh chị em ruột | 许多家庭都会遇到同胞兄弟姐妹之间关于遗产的争执。 Nhiều gia đình gặp tranh chấp giữa anh chị em ruột về di sản. |
同胞兄弟姐妹之间的竞争 sự ghen tị giữa anh chị em ruột | 许多成年人仍记得童年时期同胞兄弟姐妹之间的竞争。 Nhiều người lớn vẫn nhớ sự ghen tị giữa anh chị em ruột thời thơ ấu. |
兄弟姐妹关系 quan hệ anh chị em ruột | 他们的同胞兄弟姐妹关系非常亲密。 Mối quan hệ anh chị em ruột của họ rất khăng khít. |
兄弟姐妹之间的情谊 mối gắn bó giữa anh chị em ruột | 很多人说同胞兄弟姐妹之间的情谊通常能持续一生。 Nhiều người nói rằng mối gắn bó giữa anh chị em ruột thường bền lâu suốt đời. |