Anh - Việt

Bản dịch của từ Áp dụng trong tiếng Trung

áp dụng

Động từ

áp dụng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa phương pháp, quy tắc, kiến thức hoặc quyết định vào thực tế.

把方法、规则、知识或决定用于实际。

Đưa phương pháp, quy tắc, kiến thức hoặc quyết định vào thực tế.

Ví dụ
公司下个月起实施新规定。【】Công ty áp dụng quy định mới từ tháng sau.
她把知识应用到日常工作中。【】Cô ấy áp dụng kiến thức vào công việc hằng ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có hiệu lực hoặc phù hợp với người, vật hay trường hợp được nói đến.

对所说的人、事物或情况有效或适用。

Có hiệu lực hoặc phù hợp với người, vật hay trường hợp được nói đến.

Ví dụ
这项优惠只适用于学生。【】Ưu đãi này chỉ áp dụng cho sinh viên.
这条规则不适用于幼儿。【】Quy tắc này không áp dụng cho trẻ nhỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của áp dụng (Verb)

áp dụng + Danh từáp dụng + Giới từáp dụng + Trạng từ
Kết hợp từ của áp dụng
Collocation
Ví dụ

处以处罚

áp dụng hình phạt

法院可能会处以更严厉的处罚。

Tòa án có thể áp dụng hình phạt nặng hơn.

采用方法

áp dụng phương pháp

老师在课堂上采用了一种新方法。

Giáo viên áp dụng phương pháp mới trong lớp học.

应用规则

áp dụng quy tắc

学生做练习时必须应用这条规则。

Học sinh phải áp dụng quy tắc này khi làm bài.

实施政策

áp dụng chính sách

政府将于明年实施一项新政策。

Chính phủ sẽ áp dụng chính sách mới vào năm sau.

运用知识

áp dụng kiến thức

你需要把所学的知识运用到工作中。

Bạn cần áp dụng kiến thức đã học vào công việc.

Video ngữ cảnh