Anh - Việt

Bản dịch của từ Bà la môn giáo trong tiếng Trung

bà La Môn giáo

Danh từ

bà La Môn giáo (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem đạo Bà La Môn

婆罗门教

xem đạo Bà La Môn

Ví dụ
婆罗门教影响古代印度社会。【】Bà La Môn giáo ảnh hưởng xã hội Ấn Độ cổ đại.
2024年,我们班没有学习婆罗门教。【】Năm 2024, lớp tôi không học bà La Môn giáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh