Anh - Việt

Bản dịch của từ Bà la môn trong tiếng Trung

bà La Môn

Danh từ

bà La Môn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người thuộc đẳng cấp cao truyền thống ở Ấn Độ, thường gắn với vai trò tu sĩ, học giả hoặc lãnh đạo tôn giáo.

印度传统高种姓的成员,常为祭司或学者。

Người thuộc đẳng cấp cao truyền thống ở Ấn Độ, thường gắn với vai trò tu sĩ, học giả hoặc lãnh đạo tôn giáo.

Ví dụ
婆罗门在许多宗教仪式中发挥重要作用。【】Bà la môn giữ vai trò quan trọng trong nhiều nghi lễ.
他出生在一个婆罗门家庭。【】Anh ấy sinh ra trong một gia đình bà la môn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bà La Môn (Noun)

Danh từ + bà la môn
Kết hợp từ của bà La Môn
Collocation
Ví dụ

婆罗门种姓

đẳng cấp bà la môn

婆罗门种姓在传统印度社会中曾拥有很高的地位。

Đẳng cấp bà la môn từng giữ vị trí cao trong xã hội Ấn Độ truyền thống.

婆罗门祭司

tu sĩ bà la môn

一位婆罗门祭司主持了仪式。

Một tu sĩ bà la môn dẫn đầu buổi lễ.

婆罗门传统

truyền thống bà la môn

这个仪式源自婆罗门传统。

Nghi lễ này có nguồn gốc từ truyền thống bà la môn.

婆罗门家庭

gia đình bà la môn

他出生于一个婆罗门家庭。

Ông ấy sinh ra trong một gia đình bà la môn.