Anh - Việt

Bản dịch của từ Bác học trong tiếng Trung

bác học

Danh từTính từ

bác học (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có kiến thức rất rộng và sâu, thường trong lĩnh vực học thuật hoặc khoa học.

知识广博、学问深厚的人,通常指学术或科学领域的人。

Người có kiến thức rất rộng và sâu, thường trong lĩnh vực học thuật hoặc khoa học.

Ví dụ
他是一位受很多人尊敬的学者。【】Ông là một bác học được nhiều người kính trọng.
她是一位了解许多领域的博学者。【】Bà ấy là một bác học am hiểu nhiều lĩnh vực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bác học (Noun)

bác học + Danh từbác học + Tính từ
Kết hợp từ của bác học
Collocation
Ví dụ

文艺复兴时期的博学家

bác học thời Phục hưng

列奥纳多·达·芬奇是一位著名的文艺复兴时期博学家。

Leonardo da Vinci là một bác học thời Phục hưng nổi tiếng.

bác học (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính học thuật, uyên thâm và thường khó hiểu với người bình thường.

具有深奥的学术性,普通人不容易理解。

Có tính học thuật, uyên thâm và thường khó hiểu với người bình thường.

Ví dụ
这篇文章太学术了,我看不懂。【】Bài viết này quá bác học nên tôi đọc không hiểu.
他在演讲中用了很多深奥的词。【】Ông ấy dùng nhiều từ bác học trong bài phát biểu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bác học (Adjective)

Danh từ + bác học
Kết hợp từ của bác học
Collocation
Ví dụ

博学的文风

giọng văn bác học

作者使用了博学的文风,但内容容易理解。

Tác giả sử dụng giọng văn bác học nhưng dễ theo dõi.

学术书籍

cuốn sách bác học

这是一本供研究人员阅读的学术书籍。

Đây là một cuốn sách bác học dành cho người nghiên cứu.

学术著作

công trình bác học

这本书是一部重要的学术著作。

Cuốn sách này là một công trình bác học quan trọng.

学术语言

ngôn ngữ bác học

这篇文章使用学术语言和许多专业术语。

Bài luận dùng ngôn ngữ bác học và nhiều thuật ngữ chuyên ngành.

学术讨论

cuộc thảo luận bác học

该会议提供了进行学术讨论的机会。

Hội thảo tạo cơ hội cho một cuộc thảo luận bác học.

Video ngữ cảnh