Anh - Việt

Bản dịch của từ Nữ bác học trong tiếng Trung

nữ bác học

Danh từ

nữ bác học (Danh từ)

Nghĩa 01 · người phụ nữ nghiên cứu một ngành khoa học

女性科学家

người phụ nữ nghiên cứu một ngành khoa học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa