Anh - Việt

Bản dịch của từ Bầm dập trong tiếng Trung

bầm dập

Động từTính từ

bầm dập (Động từ)

Nghĩa 01 · Đánh đập hoặc đối xử tàn tệ khiến người khác bị thương tích.

用拳脚打或虐待他人,使其受伤。

Đánh đập hoặc đối xử tàn tệ khiến người khác bị thương tích.

Ví dụ
他被街上的一群流氓打得鼻青脸肿。【】Anh ấy bị bầm dập bởi đám côn đồ ngoài đường.
她说前夫喝醉后经常殴打她。【】Cô ấy kể rằng chồng cũ thường bầm dập cô ấy khi say rượu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầm dập (Verb)

Động từ + bầm dập
Kết hợp từ của bầm dập
Collocation
Ví dụ

把……打得浑身淤青

đánh bầm dập

劫匪把保安打得浑身淤青。

Tên cướp đã đánh bầm dập người bảo vệ.

把……打得鼻青脸肿

đánh cho bầm dập

恶棍在街上把受害者打得鼻青脸肿。

Bọn côn đồ đánh cho bầm dập nạn nhân ngay giữa phố.

猛烈撞击,打得破损不堪

quật cho bầm dập

暴风雨把渔船打得破损不堪。

Cơn bão quật cho bầm dập những con tàu đánh cá.

被海浪拍打得破烂不堪

bị sóng đánh bầm dập

小船整夜被海浪拍打得破烂不堪。

Mũi thuyền bị sóng đánh bầm dập suốt đêm.

bầm dập (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều vết bầm tím và tổn thương do bị va đập mạnh.

身上有淡青色的瘀伤,受过重击。

Có nhiều vết bầm tím và tổn thương do bị va đập mạnh.

Ví dụ
摔车后,他的胳膊伤痕累累,但没有骨折。【】Sau vụ ngã xe, tay anh ấy bầm dập nhưng không bị gãy.
苹果掉在地上,果皮被撞伤了。【】Quả táo rơi xuống đất nên vỏ bị bầm dập.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bầm dập (Adjective)

Danh từ + bầm dậpĐộng từ + bầm dập
Kết hợp từ của bầm dập
Collocation
Ví dụ

淤青的脸

khuôn mặt bầm dập

摔倒后,她脸上满是淤青,只能请假在家。

Sau cú ngã, khuôn mặt bầm dập khiến cô ấy phải nghỉ học.

破损的汽车

chiếc xe bầm dập

撞击之后,这辆破损的汽车仍然能开。

Chiếc xe bầm dập sau vụ va chạm vẫn chạy được.

自尊心受伤

lòng tự tôn bầm dập

那次失败让他的自尊心受到重创。

Thất bại đó khiến lòng tự tôn bầm dập của anh ấy.

Video ngữ cảnh