Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn chải móng tay trong tiếng Trung

bàn chải móng tay

Danh từ

bàn chải móng tay (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dụng cụ để cọ sạch và chăm sóc móng tay, thường có lông bàn chải mềm.

指甲刷

Dụng cụ để cọ sạch và chăm sóc móng tay, thường có lông bàn chải mềm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa