Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản dịch trong tiếng Trung

bản dịch

Danh từ

bản dịch (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một văn bản hoặc tài liệu đã được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

翻译的文本

Một văn bản hoặc tài liệu đã được chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Ví dụ
这是书的官方翻译版本。【】Đây là bản dịch chính thức của cuốn sách.
你没有提交会议报告的翻译。【】Bạn không nộp bản dịch báo cáo cuộc họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh