Anh - Việt
biên dịch viên
Danh từ
biên dịch viên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người chuyển nội dung viết từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
把书面内容从一种语言翻译成另一种语言的人。
Người chuyển nội dung viết từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Ví dụ
我姐姐是一家出版社的笔译员。【】Chị tôi là biên dịch viên cho một nhà xuất bản.
公司正在招聘日语笔译员。【】Công ty đang tuyển biên dịch viên tiếng Nhật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biên dịch viên (Noun)
biên dịch viên + Danh từbiên dịch viên + Tính từĐộng từ + biên dịch viên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文学翻译家 biên dịch viên văn học | 出版社正在寻找一位经验丰富的文学翻译家。 Nhà xuất bản đang tìm một biên dịch viên văn học có kinh nghiệm. |
英语笔译员 biên dịch viên tiếng Anh | 她是一家出版社的英语笔译员。 Cô ấy là biên dịch viên tiếng Anh cho một nhà xuất bản. |