Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản ghi nhớ trong tiếng Trung

bản ghi nhớ

Danh từ

bản ghi nhớ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Văn kiện ngoại giao trình bày lập trường hoặc thái độ của một bên về vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho bên kia những điều cần lưu ý.

外交照会,阐明一方对某一问题的立场或态度,或提醒对方注意的事项。

Văn kiện ngoại giao trình bày lập trường hoặc thái độ của một bên về vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho bên kia những điều cần lưu ý.

Ví dụ
外交部就该行动发出了一份备忘录表示抗议。【】Bộ Ngoại giao đã gửi một bản ghi nhớ phản đối hành động đó.
大使馆今天收到了一份照会复函。【】Đại sứ quán đã nhận được bản ghi nhớ trả lời trong hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Văn bản thỏa thuận sơ bộ giữa các bên về hợp tác, thường được ký trước khi có hợp đồng chính thức.

双方就合作达成的初步协议文件,通常在正式签订合同前使用。

Văn bản thỏa thuận sơ bộ giữa các bên về hợp tác, thường được ký trước khi có hợp đồng chính thức.

Ví dụ
两家公司刚刚签署了旅游领域的合作谅解备忘录。【】Hai công ty vừa ký bản ghi nhớ hợp tác trong lĩnh vực du lịch.
这份备忘录目前对双方尚无法律约束力。【】Bản ghi nhớ này chưa có hiệu lực ràng buộc về mặt pháp lý.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản ghi nhớ (Noun)

bản ghi nhớ + Tính từĐộng từ + bản ghi nhớ
Kết hợp từ của bản ghi nhớ
Collocation
Ví dụ

双边谅解备忘录

bản ghi nhớ song phương

两国刚刚签署了一份关于教育的双边谅解备忘录。

Hai nước vừa ký bản ghi nhớ song phương về giáo dục.

不具约束力的谅解备忘录

bản ghi nhớ không ràng buộc

这是一份不具约束力的谅解备忘录,因此双方仍可修改其内容。

Đây là bản ghi nhớ không ràng buộc, nên hai bên vẫn có thể thay đổi nội dung.

外交照会

bản ghi nhớ ngoại giao

外交部发出外交照会,抗议该行动。

Bộ Ngoại giao đã gửi bản ghi nhớ ngoại giao phản đối hành động này.

Video ngữ cảnh