ghi nhớ
Động từ
ghi nhớ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ thông tin, lời dặn hoặc kỷ niệm trong trí nhớ để không quên.
把信息、嘱咐或回忆记在心里,不忘记。
Giữ thông tin, lời dặn hoặc kỷ niệm trong trí nhớ để không quên.
Ví dụ
请记住医生的嘱咐。【】Hãy ghi nhớ lời dặn của bác sĩ.
我仍然记得上班的第一天。【】Tôi vẫn ghi nhớ ngày đầu tiên đi làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Học hoặc lặp lại thông tin để có thể nhớ chính xác.
学习或反复记忆信息,以便准确记住。
Học hoặc lặp lại thông tin để có thể nhớ chính xác.
Ví dụ
你需要在测验前记住新单词。【】Em cần ghi nhớ các từ mới trước buổi kiểm tra.
她很快就把这首诗背下来了。【】Cô ấy ghi nhớ bài thơ rất nhanh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ghi nhớ (Verb)
ghi nhớ + Danh từghi nhớ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
记住某人的名字 ghi nhớ tên ai đó | 我第一次见面时记不住别人的名字。 Tôi không thể ghi nhớ tên ai đó ngay lần đầu gặp mặt. |
记住电话号码 ghi nhớ số điện thoại | 我需要记住我父亲的电话号码。 Tôi cần ghi nhớ số điện thoại của bố. |
记住嘱咐 ghi nhớ lời dặn | 请记住医生的嘱咐。 Hãy ghi nhớ lời dặn của bác sĩ. |
记住这一点 ghi nhớ điều này | 你申请时需要记住这一点。 Bạn cần ghi nhớ điều này khi nộp đơn. |
背单词 ghi nhớ từ vựng | 她每天背十个新单词。 Mỗi ngày, cô ấy ghi nhớ mười từ vựng mới. |