Anh - Việt
khả năng ghi nhớ
Danh từ
khả năng ghi nhớ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Năng lực lưu giữ và nhớ lại thông tin hoặc sự việc.
记住和回想信息或事情的能力。
Năng lực lưu giữ và nhớ lại thông tin hoặc sự việc.
Ví dụ
睡眠不足时,我的记忆力很差。【】Khả năng ghi nhớ của tôi kém khi tôi thiếu ngủ.
这个游戏帮助孩子提高记忆能力。【】Trò chơi này giúp trẻ cải thiện khả năng ghi nhớ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của khả năng ghi nhớ (Noun)
khả năng ghi nhớ + Tính từĐộng từ + khả năng ghi nhớ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
良好的记忆力 khả năng ghi nhớ tốt | 她记忆力很好,所以很快就记住了每个人的名字。 Cô ấy có khả năng ghi nhớ tốt nên nhớ tên mọi người rất nhanh. |
较差的记忆力 khả năng ghi nhớ kém | 我祖父对最近发生的事情记忆力较差。 Ông tôi có khả năng ghi nhớ kém đối với những việc mới xảy ra. |
短期记忆 khả năng ghi nhớ ngắn hạn | 压力可能会影响短期记忆。 Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ ngắn hạn. |
长期记忆 khả năng ghi nhớ dài hạn | 音乐通常与长期记忆有关。 Âm nhạc thường gắn với khả năng ghi nhớ dài hạn. |