Anh - Việt
bản lề
Danh từ
bản lề (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hai miếng kim loại nối với nhau bằng một trục, cho phép cánh cửa hoặc nắp hộp xoay mở và đóng.
连接两块金属片的铰链装置,使门或盖子能够开合。
Hai miếng kim loại nối với nhau bằng một trục, cho phép cánh cửa hoặc nắp hộp xoay mở và đóng.
Ví dụ
厨房门的合页生锈了,发出很大的吱吱声。【】Cái bản lề cửa phòng bếp bị rỉ sét nên kêu rất to.
记得给柜子的铰链上点油,让柜门开合更顺滑。【】Bạn nhớ tra dầu vào bản lề tủ để cánh tủ đóng mở êm hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Điểm chuyển tiếp quan trọng, nơi một giai đoạn kết thúc và giai đoạn mới bắt đầu.
关键的转折点,连接前后两个阶段的地方。
Điểm chuyển tiếp quan trọng, nơi một giai đoạn kết thúc và giai đoạn mới bắt đầu.
Ví dụ
那一年是他人生的转折点,他那时开始转行做生意。【】Năm đó là bản lề của cuộc đời anh ấy, khi anh chuyển sang làm kinh doanh.
这次会晤是两国关系的一个关键转折点。【】Cuộc gặp gỡ này là bản lề quan trọng trong quan hệ hai nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản lề (Noun)
Danh từ + bản lềbản lề + Danh từbản lề + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关键作用 vai trò bản lề | 教育在社会发展中起着关键作用。 Giáo dục đóng vai trò bản lề trong việc phát triển xã hội. |
关键时刻 thời điểm bản lề | 2008年是他职业生涯的关键时刻。 Năm 2008 là thời điểm bản lề đối với sự nghiệp của anh ấy. |