bàn phím
bàn phím (Danh từ)
Nghĩa 01 · bộ phận tập hợp các phím trong một số loại đàn như piano, accordeon, đàn ống, v.v.
乐器上的琴键
bộ phận tập hợp các phím trong một số loại đàn như piano, accordeon, đàn ống, v.v.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thiết bị tập hợp các phím kí tự và phím điều khiển, được nối với máy tính để điều khiển hoặc nhập dữ liệu
键盘
thiết bị tập hợp các phím kí tự và phím điều khiển, được nối với máy tính để điều khiển hoặc nhập dữ liệu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bàn phím (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bàn phím có dây | 在社区中心,孩子们用有线键盘学习打字,这帮助他们更好地交流。 Tại trung tâm cộng đồng, trẻ em sử dụng bàn phím có dây để học gõ chữ, điều này giúp các em giao tiếp tốt hơn. |
bàn phím phím số | 许多老年人在使用电脑时更喜欢配备有数字键盘的键盘,因为这让他们输入数字更方便。 Nhiều người cao tuổi thích bàn phím có bàn phím số khi sử dụng máy tính vì điều đó giúp họ gõ số dễ dàng hơn. |
bàn phím không dây | 在图书馆里,学生们喜欢使用无线键盘来方便地完成他们的作业。 Ở thư viện, học sinh thích sử dụng bàn phím không dây để hoàn thành bài tập một cách dễ dàng. |