Anh - Việt

Bản dịch của từ Phím trong tiếng Trung

phím

Danh từ

phím (Danh từ)

Nghĩa 01 · Thanh nhỏ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại gắn trên cần đàn guitar, dùng để định vị ngón tay khi bấm nốt.

吉他等弦乐器琴颈上用来定音位的小条状突起。

Thanh nhỏ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại gắn trên cần đàn guitar, dùng để định vị ngón tay khi bấm nốt.

Ví dụ
他按住吉他琴颈上的第二根琴品。【】Anh ấy bấm phím thứ hai trên cần đàn guitar.
她调整了贝斯上移位的琴品。【】Cô ấy chỉnh lại phím đàn bị lệch trên cây đàn bass.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nút bấm trên bàn phím của đàn piano, máy tính hoặc máy chữ, được nhấn bằng ngón tay để tạo ra âm thanh hoặc ký tự.

键盘或乐器上可用手指按下的按钮或琴键。

Nút bấm trên bàn phím của đàn piano, máy tính hoặc máy chữ, được nhấn bằng ngón tay để tạo ra âm thanh hoặc ký tự.

Ví dụ
我按下回车键发送消息。【】Em nhấn phím Enter để gửi tin nhắn.
她快速地弹奏钢琴的每一个琴键。【】Cô ấy chơi từng phím đàn piano rất nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phím (Noun)

phím + Danh từphím + Từ đi kèmĐộng từ + phím
Kết hợp từ của phím
Collocation
Ví dụ

琴键

phím đàn

他的手指轻轻滑过钢琴琴键。

Anh ấy nhẹ nhàng lướt ngón tay trên phím đàn.

功能键

phím chức năng

键盘顶部一排有好几个功能键。

Máy tính có nhiều phím chức năng ở hàng trên cùng.

方向键

phím mũi tên

用方向键移动光标。

Dùng phím mũi tên để di chuyển con trỏ.

Video ngữ cảnh