ban tặng
Động từ
ban tặng (Động từ)
Nghĩa 01 · Trao một phần thưởng, danh hiệu hoặc quyền lợi cho ai một cách trang trọng.
正式授予某人奖项、荣誉或权利。
Trao một phần thưởng, danh hiệu hoặc quyền lợi cho ai một cách trang trọng.
Ví dụ
市政府向志愿者颁发了表扬证书。【】Thành phố ban tặng bằng khen cho các tình nguyện viên.
学校向优秀学生授予奖学金。【】Trường ban tặng học bổng cho những sinh viên xuất sắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban tặng (Verb)
ban tặng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
颁发奖项 ban tặng giải thưởng | 主办方给三位最优秀的选手颁发了奖项。 Ban tổ chức ban tặng giải thưởng cho ba thí sinh xuất sắc nhất. |
授予称号 ban tặng danh hiệu | 学校授予她“优秀学生”称号。 Trường ban tặng danh hiệu sinh viên xuất sắc cho cô ấy. |
颁发奖学金 ban tặng học bổng | 该基金向家境困难的学生颁发奖学金。 Quỹ này ban tặng học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. |
授予勋章 ban tặng huân chương | 国家向作出重大贡献的人授予勋章。 Nhà nước ban tặng huân chương cho những người có đóng góp lớn. |
授予特权 ban tặng đặc ân | 法律并未授予每位公民这项特权。 Luật pháp không ban tặng đặc ân này cho mọi công dân. |