Anh - Việt

Bản dịch của từ Ban trong tiếng Trung

ban

Danh từĐộng từ

ban (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài cây có hoa trắng hoặc tím, thường nở vào mùa xuân ở vùng núi Tây Bắc.

一种春天开白色或紫色花的树,常见于越南西北山区。

Loài cây có hoa trắng hoặc tím, thường nở vào mùa xuân ở vùng núi Tây Bắc.

Ví dụ
春天,山坡上的羊蹄甲开着白花。【】Hoa ban nở trắng trên sườn núi vào mùa xuân.
许多游客来奠边观赏羊蹄甲花。【】Nhiều du khách đến ngắm hoa ban ở Điện Biên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Những nốt đỏ hoặc mảng đỏ nổi trên da, thường do bệnh hoặc dị ứng.

皮肤上出现的红点或红斑,常由疾病或过敏引起。

Những nốt đỏ hoặc mảng đỏ nổi trên da, thường do bệnh hoặc dị ứng.

Ví dụ
孩子高烧后起了皮疹。【】Bé bị nổi ban sau khi sốt cao.
医生检查了她手臂上的红疹。【】Bác sĩ kiểm tra các nốt ban trên tay cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bộ phận hoặc nhóm người được lập ra để phụ trách một công việc cụ thể.

为负责特定工作而设立的部门或人员小组。

Bộ phận hoặc nhóm người được lập ra để phụ trách một công việc cụ thể.

Ví dụ
组织委员会将于明天公布结果。【】Ban tổ chức sẽ thông báo kết quả vào ngày mai.
我姐姐在公司的 人力资源部门 工作。【】Chị tôi làm việc ở ban nhân sự của công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban (Noun)

ban + Danh từban + Tính từban + Động từĐộng từ + ban
Kết hợp từ của ban
Collocation
Ví dụ

过敏性皮疹

ban dị ứng

她使用新面霜后出现了过敏性皮疹。

Cô ấy bị ban dị ứng sau khi dùng loại kem mới.

ban (Động từ)

Nghĩa 01 · Trao cho ai đó thứ gì, thường là phần thưởng, quyền lợi hoặc cơ hội.

把奖赏、权利或机会给予某人。

Trao cho ai đó thứ gì, thường là phần thưởng, quyền lợi hoặc cơ hội.

Ví dụ
国王赏赐了那位勇敢的士兵。【】Nhà vua ban thưởng cho người lính dũng cảm.
他赐给我另一个机会。【】Ông ấy ban cho tôi thêm một cơ hội.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đưa ra chính thức một văn bản, mệnh lệnh hoặc quy định.

正式发布法令、规定或文件。

Đưa ra chính thức một văn bản, mệnh lệnh hoặc quy định.

Ví dụ
政府发布了新的食品安全规定。【】Chính phủ ban hành quy định mới về an toàn thực phẩm.
国王颁布诏令,要求百姓维持秩序。【】Nhà vua ban chiếu yêu cầu dân chúng giữ trật tự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban (Verb)

ban + Danh từban + Giới từban + Động từ
Kết hợp từ của ban
Collocation
Ví dụ

授予权利

ban quyền

新法律授予公民获取信息的权利。

Luật mới ban quyền tiếp cận thông tin cho người dân.

Video ngữ cảnh