ban
ban (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài cây có hoa trắng hoặc tím, thường nở vào mùa xuân ở vùng núi Tây Bắc.
一种春天开白色或紫色花的树,常见于越南西北山区。
Loài cây có hoa trắng hoặc tím, thường nở vào mùa xuân ở vùng núi Tây Bắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những nốt đỏ hoặc mảng đỏ nổi trên da, thường do bệnh hoặc dị ứng.
皮肤上出现的红点或红斑,常由疾病或过敏引起。
Những nốt đỏ hoặc mảng đỏ nổi trên da, thường do bệnh hoặc dị ứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bộ phận hoặc nhóm người được lập ra để phụ trách một công việc cụ thể.
为负责特定工作而设立的部门或人员小组。
Bộ phận hoặc nhóm người được lập ra để phụ trách một công việc cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过敏性皮疹 ban dị ứng | 她使用新面霜后出现了过敏性皮疹。 Cô ấy bị ban dị ứng sau khi dùng loại kem mới. |
ban (Động từ)
Nghĩa 01 · Trao cho ai đó thứ gì, thường là phần thưởng, quyền lợi hoặc cơ hội.
把奖赏、权利或机会给予某人。
Trao cho ai đó thứ gì, thường là phần thưởng, quyền lợi hoặc cơ hội.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa ra chính thức một văn bản, mệnh lệnh hoặc quy định.
正式发布法令、规定或文件。
Đưa ra chính thức một văn bản, mệnh lệnh hoặc quy định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
授予权利 ban quyền | 新法律授予公民获取信息的权利。 Luật mới ban quyền tiếp cận thông tin cho người dân. |