Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán tự trị trong tiếng Trung

bán tự trị

Tính từ

bán tự trị (Tính từ)

Nghĩa 01 · chỉ được một phần quyền hạn, không độc lập hoàn toàn

部分自治

chỉ được một phần quyền hạn, không độc lập hoàn toàn

Ví dụ
这个地区是半自治的。【】Khu vực này bán tự trị sau cải cách năm 2020.
这座岛不是部分自治的。【】Hòn đảo này không bán tự trị theo luật mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa