tự trị
Động từTính từ
tự trị (Động từ)
Nghĩa 01 · Tự quản lí công việc nội bộ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào chính quyền cấp trên.
自行管理内部事务,不完全受上级政府管辖。
Tự quản lí công việc nội bộ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào chính quyền cấp trên.
Ví dụ
这个地区多年来一直实行自治。【】Vùng này đã tự trị trong nhiều năm.
这座岛希望脱离中央政府实行自治。【】Hòn đảo muốn tự trị khỏi chính quyền trung ương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự trị (Verb)
tự trị + Giới từtự trị + Số lượngtự trị + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在财政事务上自治 tự trị về tài chính | 该地方可以在一定程度上在财政事务上自治。 Địa phương được tự trị về tài chính ở một mức độ nhất định. |
依据宪法自治 tự trị theo hiến pháp | 该地区依据国家宪法自治。 Vùng này tự trị theo hiến pháp của quốc gia. |
tự trị (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có quyền tự quản lí công việc nội bộ.
有权自行管理内部事务的。
Có quyền tự quản lí công việc nội bộ.
Ví dụ
这是该国的一个自治区。【】Đây là một khu tự trị của đất nước.
他们住在一个小型自治社区里。【】Họ sống trong một cộng đồng tự trị nhỏ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự trị (Adjective)
Danh từ + tự trị
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自治区 khu vực tự trị | 这个自治区有自己的语言。 Khu vực tự trị này có ngôn ngữ riêng. |
自治社区 cộng đồng tự trị | 这是一个小型自治社区。 Đây là một cộng đồng tự trị nhỏ. |
自治领土 vùng tự trị | 该自治领土有一个地方议会。 Vùng tự trị có một hội đồng địa phương. |
自治权 quyền tự trị | 居民要求更多自治权。 Người dân yêu cầu thêm quyền tự trị. |