bản xứ
bản xứ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người sinh ra và sống lâu đời ở một nơi; cũng dùng để bổ nghĩa trong các cụm như “người bản xứ”, “ngôn ngữ bản xứ”.
出生并长期生活在某地的人;也可作定语,如“本地人”“本土语言”。
Người sinh ra và sống lâu đời ở một nơi; cũng dùng để bổ nghĩa trong các cụm như “người bản xứ”, “ngôn ngữ bản xứ”.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi một người sinh ra hoặc quê hương của họ; trong văn cảnh thuộc địa, có thể chỉ nơi sở tại theo cách gọi của người cai trị.
一个人出生的地方或故乡;殖民语境中也可指殖民地当地。
Nơi một người sinh ra hoặc quê hương của họ; trong văn cảnh thuộc địa, có thể chỉ nơi sở tại theo cách gọi của người cai trị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản xứ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
当地人 người bản xứ | 一位当地人给我们指了路。 Một người bản xứ đã chỉ đường cho chúng tôi. |
本土文化 văn hóa bản xứ | 博物馆介绍了该地区的本土文化。 Bảo tàng giới thiệu văn hóa bản xứ của khu vực này. |
原住民 dân bản xứ | 原住民对这片森林非常了解。 Dân bản xứ có kiến thức sâu về khu rừng này. |
母语 ngôn ngữ bản xứ | 越南语是她的母语。 Tiếng Việt là ngôn ngữ bản xứ của cô ấy. |
原住民社区 cộng đồng bản xứ | 该项目与原住民社区共同开展。 Dự án được thực hiện cùng cộng đồng bản xứ. |