Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo an binh trong tiếng Trung

bảo an binh

Danh từ

bảo an binh (Danh từ)

Nghĩa 01 · lính bảo an

保安人员

lính bảo an

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh