Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo an trong tiếng Trung

bảo an

Danh từ

bảo an (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lực lượng vũ trang địa phương làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự và an ninh ở một số nước.

地方上担负治安任务的武装保安力量。

Lực lượng vũ trang địa phương làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự và an ninh ở một số nước.

Ví dụ
村里有保安队夜间巡逻。【】Làng có đội bảo an đi tuần vào ban đêm.
地方民兵协助警察维持秩序。【】Lực lượng bảo an địa phương hỗ trợ công an giữ trật tự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người làm nghề canh gác, bảo vệ tài sản và trật tự tại tòa nhà, cửa hàng hoặc sự kiện.

负责看守、保卫建筑物或场所安全的人员。

Người làm nghề canh gác, bảo vệ tài sản và trật tự tại tòa nhà, cửa hàng hoặc sự kiện.

Ví dụ
他在一栋办公楼当保安。【】Anh ấy làm bảo an cho một tòa nhà văn phòng.
保安整夜在超市门口值守。【】Ông bảo an đứng gác ở cổng siêu thị suốt đêm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo an (Noun)

Danh từ + bảo anbảo an + Danh từ
Kết hợp từ của bảo an
Collocation
Ví dụ

保安力量

lực lượng bảo an

市里增派了保安力量,以在节日期间维持秩序。

Thành phố điều thêm lực lượng bảo an để giữ trật tự trong dịp lễ.

保安人员

nhân viên bảo an

在入口处,保安人员要求我们出示证件。

Ở cửa vào, nhân viên bảo an yêu cầu chúng tôi xuất trình thẻ.

保安公司

công ty bảo an

这个住宅小区已与一家新的保安公司签约。

Khu chung cư này đã ký hợp đồng với công ty bảo an mới.

保安服务

dịch vụ bảo an

酒店外聘保安服务以降低成本。

Khách sạn thuê dịch vụ bảo an bên ngoài để giảm chi phí.

Video ngữ cảnh