bảo lãnh
bảo lãnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Bảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức được làm việc gì hoặc hưởng quyền lợi, và chịu trách nhiệm nếu họ không thực hiện nghĩa vụ.
为某人或某机构作保,承诺其履行义务,若不履行则承担责任。
Bảo đảm cho một cá nhân hoặc tổ chức được làm việc gì hoặc hưởng quyền lợi, và chịu trách nhiệm nếu họ không thực hiện nghĩa vụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nộp tiền để người đang bị giam giữ được tạm thời ra ngoài, với cam kết họ sẽ có mặt khi hầu tòa.
交纳保释金,使被羁押的人暂时获释。
Nộp tiền để người đang bị giam giữ được tạm thời ra ngoài, với cam kết họ sẽ có mặt khi hầu tòa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo lãnh (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
交保候审 bảo lãnh tại ngoại | 他的家人去派出所为他交保候审。 Gia đình đã đến đồn để bảo lãnh tại ngoại cho anh ấy. |
保释在押人员 bảo lãnh người bị giam | 听说儿子被捕后,她急忙保释了这名在押人员,让儿子能回家。 Sau khi nghe tin con bị bắt, bà vội vã bảo lãnh người bị giam để con được về nhà. |
为工作许可提供担保 bảo lãnh việc làm | 公司同意为他申请工作许可,以便办理工作签证。 Công ty đã bảo lãnh việc làm cho anh ấy để xin visa lao động. |
为贷款提供担保 bảo lãnh vay vốn | 银行要求公司在批准申请前找人为贷款提供担保。 Ngân hàng yêu cầu công ty có người bảo lãnh vay vốn trước khi duyệt hồ sơ. |
为员工作担保 bảo lãnh cho nhân viên | 经理愿意为新员工在与客户的交往中作担保。 Giám đốc sẵn sàng bảo lãnh cho nhân viên mới trong việc giao dịch với khách hàng. |