Anh - Việt
bảo mạng
Động từ
bảo mạng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cẩn thận giữ gìn tính mạng trong chiến đấu và tránh hi sinh không cần thiết.
小心保护自己的性命,避免为之冒险或牺牲。
Cẩn thận giữ gìn tính mạng trong chiến đấu và tránh hi sinh không cần thiết.
Ví dụ
战争期间,许多士兵只想保住性命。【】Trong chiến tranh, nhiều người lính chỉ lo bảo mạng.
他躲避危险任务,只为保命。【】Anh ấy né nhiệm vụ nguy hiểm để bảo mạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo mạng (Verb)
bảo mạng + Danh từbảo mạng + Giới từĐộng từ + bảo mạng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保护平民 bảo mạng dân thường | 军队的职责是保护战区中的平民。 Quân đội có nhiệm vụ bảo mạng dân thường trong vùng chiến sự. |
让队友活下来 bảo mạng cho đồng đội | 他冒着自身安危的风险让队友活下来。 Anh ấy liều mình bảo mạng cho đồng đội. |