Anh - Việt

Bản dịch của từ Mạng xã hội trong tiếng Trung

mạng xã hội

Danh từ

mạng xã hội (Danh từ)

Nghĩa 01 · Các nền tảng trực tuyến giúp người dùng kết nối, chia sẻ nội dung và tương tác với nhau.

供用户联系、分享内容和互动的网络平台。

Các nền tảng trực tuyến giúp người dùng kết nối, chia sẻ nội dung và tương tác với nhau.

Ví dụ
我晚上常在社交媒体上看新闻。【】Tôi thường xem tin tức trên mạng xã hội vào buổi tối.
很多年轻人通过社交网络交朋友。【】Nhiều bạn trẻ kết bạn qua mạng xã hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mạng xã hội (Noun)

Danh từ + mạng xã hộiĐộng từ + mạng xã hội
Kết hợp từ của mạng xã hội
Collocation
Ví dụ

社交媒体账户

tài khoản mạng xã hội

她删除了自己的社交媒体账户。

Cô ấy đã xóa tài khoản mạng xã hội của mình.

社交媒体的影响

ảnh hưởng của mạng xã hội

社交媒体对儿童的影响正在被研究。

Ảnh hưởng của mạng xã hội đối với trẻ em đang được nghiên cứu.

社交媒体平台

nền tảng mạng xã hội

TikTok 是一个非常受欢迎的社交媒体平台。

TikTok là một nền tảng mạng xã hội rất phổ biến.

社交媒体用户

người dùng mạng xã hội

社交媒体用户在分享个人信息时需要小心。

Người dùng mạng xã hội cần cẩn thận khi chia sẻ thông tin cá nhân.

Video ngữ cảnh