Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo quản thực phẩm trong tiếng Trung

bảo quản thực phẩm

Cụm từ

bảo quản thực phẩm (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Việc dùng các cách phù hợp để giữ thực phẩm không bị hỏng và dùng được lâu hơn.

用适当方法防止食品变质并延长保存时间。

Việc dùng các cách phù hợp để giữ thực phẩm không bị hỏng và dùng được lâu hơn.

Ví dụ
正确的食品保藏能让食物保鲜更久。【】Bảo quản thực phẩm đúng cách giúp thức ăn tươi lâu hơn.
妈妈正在学习用冷冻的方法保存食品。【】Mẹ học cách bảo quản thực phẩm bằng cách đông lạnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo quản thực phẩm (Phrase)

Danh từ + bảo quản thực phẩmbảo quản thực phẩm + Danh từbảo quản thực phẩm + Trạng từbảo quản thực phẩm + Động từ
Kết hợp từ của bảo quản thực phẩm
Collocation
Ví dụ

食物保存方法

phương pháp bảo quản thực phẩm

冷冻是最常见的食物保存方法之一。

Đông lạnh là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm phổ biến.

食物储存说明

hướng dẫn bảo quản thực phẩm

使用前请阅读包装上的食物储存说明。

Đọc hướng dẫn bảo quản thực phẩm trên bao bì trước khi sử dụng.