Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo quản trong tiếng Trung

bảo quản

Động từ

bảo quản (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ gìn hoặc cất giữ để không bị hư hỏng, mất mát hay giảm chất lượng.

妥善保存或存放,使其不损坏、不丢失或不变质。

Giữ gìn hoặc cất giữ để không bị hư hỏng, mất mát hay giảm chất lượng.

Ví dụ
肉需要保存在冰箱里。【】Thịt cần được bảo quản trong tủ lạnh.
博物馆非常小心地保存这些画。【】Bảo tàng bảo quản các bức tranh rất cẩn thận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo quản (Verb)

bảo quản + Danh từbảo quản + Giới từbảo quản + Trạng từbảo quản + Tính từ
Kết hợp từ của bảo quản
Collocation
Ví dụ

保存文件

bảo quản tài liệu

图书馆使用特殊的盒子来保存旧文件。

Thư viện dùng hộp đặc biệt để bảo quản tài liệu cũ.

保存食品

bảo quản thực phẩm

盐有助于更长时间地保存食品。

Muối giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.

Video ngữ cảnh