Anh - Việt
chất bảo quản
Danh từ
chất bảo quản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất được thêm vào thực phẩm, thuốc hoặc mỹ phẩm để giữ chúng không bị hỏng lâu hơn.
添加到食品、药品或化妆品中以防止变质的物质。
Chất được thêm vào thực phẩm, thuốc hoặc mỹ phẩm để giữ chúng không bị hỏng lâu hơn.
Ví dụ
这种食物不含防腐剂。【】Thức ăn này không chứa chất bảo quản.
我通常选择没有添加防腐剂的酸奶。【】Tôi thường chọn sữa chua không có chất bảo quản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất bảo quản (Noun)
chất bảo quản + Danh từchất bảo quản + Tính từĐộng từ + chất bảo quản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
食品防腐剂 chất bảo quản thực phẩm | 许多人尽量避免包装食品中的食品防腐剂。 Nhiều người cố gắng tránh chất bảo quản thực phẩm trong đồ ăn đóng gói. |