Anh - Việt
bắt đầu
Động từ
bắt đầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi vào giai đoạn đầu của một việc, quá trình hoặc sự việc.
进入某件事、过程或活动的最初阶段。
Đi vào giai đoạn đầu của một việc, quá trình hoặc sự việc.
Ví dụ
会议在早上九点开始。【】Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ sáng.
我从去年开始学英语。【】Tôi bắt đầu học tiếng Anh từ năm ngoái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt đầu (Verb)
bắt đầu + Danh từbắt đầu + Trạng từbắt đầu + Từ đi kèmbắt đầu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
开始会议 bắt đầu cuộc họp | 老板将在五分钟后开始会议。 Sếp sẽ bắt đầu cuộc họp trong năm phút nữa. |
开始工作 bắt đầu công việc | 我们八点开始工作。 Chúng tôi bắt đầu công việc lúc tám giờ. |
启动一个项目 bắt đầu một dự án | 公司正在启动一个新项目。 Công ty đang bắt đầu một dự án mới. |