Anh - Việt
lúc bắt đầu
Cụm từ
lúc bắt đầu (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Thời điểm ngay khi một việc, hành động hoặc quá trình vừa mới bắt đầu.
事情刚开始的时候。
Thời điểm ngay khi một việc, hành động hoặc quá trình vừa mới bắt đầu.
Ví dụ
我觉得刚开始学英语很难,但很有趣。【】Tôi thấy việc học tiếng Anh lúc bắt đầu rất khó nhưng vui.
上课开始时我没听懂。【】Tôi không hiểu bài giảng lúc bắt đầu buổi học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lúc bắt đầu (Phrase)
Giới từ + lúc bắt đầuTrạng từ + lúc bắt đầuTính từ + lúc bắt đầulúc bắt đầu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
从一开始 từ lúc bắt đầu | 从一开始,她就知道自己想做什么。 Từ lúc bắt đầu, cô ấy đã biết mình muốn làm gì. |