Anh - Việt
bất động
Tính từ
bất động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái hoàn toàn không cử động.
身体或物体完全不移动。
Ở trạng thái hoàn toàn không cử động.
Ví dụ
那只猫一动不动地躺在垫子上好几分钟。【】Con mèo nằm bất động trên thảm trong vài phút.
她听到那个消息时站着不动。【】Cô ấy đứng bất động khi nghe tin đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất động (Adjective)
Trạng từ + bất độngbất động + Giới từbất động + Từ đi kèmĐộng từ + bất động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全静止不动 hoàn toàn bất động | 他完全一动不动地躺在地板上。 Anh ấy nằm hoàn toàn bất động trên sàn. |
仍然一动不动 vẫn bất động | 医生检查伤口时,男孩仍然一动不动。 Cậu bé vẫn bất động khi bác sĩ kiểm tra vết thương. |