Anh - Việt

Bản dịch của từ Tính bất động trong tiếng Trung

tính bất động

Danh từ

tính bất động (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đặc tính không thay đổi vị trí, không di chuyển được.

不动性

Đặc tính không thay đổi vị trí, không di chuyển được.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh