Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất kham trong tiếng Trung

bất kham

Tính từ

bất kham (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dùng cho ngựa hoặc thú vật khó điều khiển, không chịu thuần phục.

指马等动物难以驯服、不听驾驭。

Dùng cho ngựa hoặc thú vật khó điều khiển, không chịu thuần phục.

Ví dụ
那匹桀骜不驯的马不让任何人骑。【】Con ngựa bất kham ấy không chịu cho ai cưỡi.
这匹烈马不停地把骑手甩到地上。【】Con ngựa bất kham cứ hất tung người cưỡi xuống đất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng cho hoàn cảnh hoặc điều kiện quá khó khăn, khổ sở, không thể chịu đựng nổi.

指处境或条件难以忍受。

Dùng cho hoàn cảnh hoặc điều kiện quá khó khăn, khổ sở, không thể chịu đựng nổi.

Ví dụ
洪灾地区难以忍受的生活条件让所有人心痛。【】Cảnh sống bất kham ở vùng lũ khiến ai cũng xót xa.
无法忍受的工作条件迫使许多工人辞职。【】Điều kiện làm việc bất kham khiến nhiều công nhân phải nghỉ việc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất kham (Adjective)

Danh từ + bất kham
Kết hợp từ của bất kham
Collocation
Ví dụ

烈马

ngựa bất kham

农夫花了好几个月才驯服这匹烈马。

Người nông dân mất nhiều tháng mới thuần hóa được con ngựa bất kham này.

难以忍受的处境

hoàn cảnh bất kham

她仍然坚强地熬过了难以忍受的处境。

Cô vẫn kiên cường vượt qua hoàn cảnh bất kham.

难以承受的剧痛

nỗi đau bất kham

事故之后,他忍受了几个月难以承受的剧痛。

Sau tai nạn, anh phải chịu nỗi đau bất kham suốt nhiều tháng.

脾气暴烈

tính khí bất kham

他脾气暴烈,一遭反对就发火。

Anh ấy có tính khí bất kham, hễ bị phản đối là nổi giận.

难以忍受的生活条件

điều kiện sống bất kham

许多人因难以忍受的生活条件而离开家乡。

Nhiều người phải rời quê hương vì điều kiện sống bất kham.

Video ngữ cảnh