Anh - Việt
khả kham
Tính từ
khả kham (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể chịu đựng hoặc được trong điều kiện nhất định; không quá xấu, vẫn có thể chấp nhận được
可以接受的; 不太差
Có thể chịu đựng hoặc được trong điều kiện nhất định; không quá xấu, vẫn có thể chấp nhận được
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa