Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt nguồn trong tiếng Trung

bắt nguồn

Động từ

bắt nguồn (Động từ)

Nghĩa 01 · Chỉ sông, suối bắt đầu chảy từ một địa điểm nào đó.

指河流、溪流从某地开始流出。

Chỉ sông, suối bắt đầu chảy từ một địa điểm nào đó.

Ví dụ
红河发源于中国云南省。【】Sông Hồng bắt nguồn từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.
这条小溪发源于这座山上。【】Con suối nhỏ bắt nguồn trên ngọn núi này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có nguyên nhân, cơ sở hoặc nơi chốn ban đầu tạo ra một sự việc, ý tưởng hay cảm xúc.

指事情、想法或感情产生于某个原因、基础或地方。

Có nguyên nhân, cơ sở hoặc nơi chốn ban đầu tạo ra một sự việc, ý tưởng hay cảm xúc.

Ví dụ
这个想法源于我的一次旅行。【】Ý tưởng này bắt nguồn từ một chuyến đi của tôi.
许多问题来自沟通不足。【】Nhiều vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt nguồn (Verb)

bắt nguồn + Giới từ
Kết hợp từ của bắt nguồn
Collocation
Ví dụ

河流发源于山脉

sông bắt nguồn từ dãy núi

这条河发源于北部的山脉。

Con sông bắt nguồn từ dãy núi ở phía bắc.

溪流源于一个山洞

suối bắt nguồn từ hang động

这条溪流源于村庄附近的一个山洞。

Con suối bắt nguồn từ một hang động gần làng.

可追溯到童年

bắt nguồn từ thời thơ ấu

她对音乐的热爱可追溯到童年。

Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy bắt nguồn từ thời thơ ấu.

源于一个简单的想法

bắt nguồn từ một ý tưởng đơn giản

这个项目源于一个简单的想法。

Dự án này bắt nguồn từ một ý tưởng đơn giản.

源于实际需求

bắt nguồn từ nhu cầu thực tế

这一变化源于人们的实际需求。

Thay đổi này bắt nguồn từ nhu cầu thực tế của người dân.

Video ngữ cảnh