Anh - Việt

Bản dịch của từ Nguồn trong tiếng Trung

nguồn

Danh từ

nguồn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nơi sông hoặc suối bắt đầu chảy ra.

河流或溪流开始流出的地方。

Nơi sông hoặc suối bắt đầu chảy ra.

Ví dụ
这条河的源头在高山上。【】Nguồn sông nằm trên một ngọn núi cao.
人们住在这条溪流的上游源头附近。【】Người dân sống gần vùng đầu nguồn của con suối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nơi, vật hoặc điều cung cấp một thứ cần dùng, như nước, điện hoặc hàng hóa.

提供水、电、货物等所需事物的地方、事物或渠道。

Nơi, vật hoặc điều cung cấp một thứ cần dùng, như nước, điện hoặc hàng hóa.

Ví dụ
这口井是全村的主要水源。【】Giếng này là nguồn nước chính của cả làng.
这家商店需要稳定的蔬菜供应。【】Cửa hàng cần một nguồn cung cấp rau ổn định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Người, tài liệu hoặc nơi cung cấp thông tin.

提供消息、资料或信息的人、材料或渠道。

Người, tài liệu hoặc nơi cung cấp thông tin.

Ví dụ
这个消息来源说汽油价格会下降。【】Nguồn tin này cho biết giá xăng sẽ giảm.
分享文章前,你应该核实资料来源。【】Bạn nên kiểm tra nguồn của bài viết trước khi chia sẻ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nguồn (Noun)

nguồn + Danh từnguồn + Giới từ
Kết hợp từ của nguồn
Collocation
Ví dụ

可靠消息来源

nguồn tin đáng tin cậy

这篇文章引用了一个可靠的消息来源。

Bài báo trích dẫn một nguồn tin đáng tin cậy.

清洁水源

nguồn nước sạch

这个村庄需要一个清洁水源。

Ngôi làng cần một nguồn nước sạch.

稳定的电力供应

nguồn điện ổn định

医院需要稳定的电力供应。

Bệnh viện cần một nguồn điện ổn định.

可再生能源

nguồn năng lượng tái tạo

风是一种可再生能源。

Gió là một nguồn năng lượng tái tạo.

主要收入来源

nguồn thu nhập chính

旅游业是许多家庭的主要收入来源。

Du lịch là nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình.

Video ngữ cảnh