Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẫy sập trong tiếng Trung

bẫy sập

Danh từ

bẫy sập (Danh từ)

Nghĩa 01 · nhử thú dữ bằng cách cho sập xuống hầm sâu

陷阱

nhử thú dữ bằng cách cho sập xuống hầm sâu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh