ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
sập tiệm
Trên trang này
破产
phá sản, phải đóng cửa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
sập
wooden bed · platform bed
phá sập
demolish · bring down
go under · go bust
bẫy sập
snap trap · trapdoor