Anh - Việt
sập
Danh từĐộng từ
sập (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ dùng để nằm làm bằng gỗ, mặt phẳng và có chân, thường có diềm bao quanh.
一种低矮的木制床榻,表面平坦。
Đồ dùng để nằm làm bằng gỗ, mặt phẳng và có chân, thường có diềm bao quanh.
Ví dụ
我的房间里有一张大木床。【】Phòng tôi có một cái sập gỗ lớn.
爷爷坐在旧木床上休息。【】Ông nội ngồi nghỉ trên chiếc sập gỗ cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sập (Noun)
Từ đi kèm + sậpsập + Danh từĐộng từ + sập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一张木板床 chiếc sập | 他为卧室买了一张新的木板床。 Anh ấy mua một chiếc sập mới cho phòng ngủ. |
sập (Động từ)
Nghĩa 01 · Đổ ập xuống một cách đột ngột, thường trên một phạm vi rộng.
突然大片地倒塌或塌下。
Đổ ập xuống một cách đột ngột, thường trên một phạm vi rộng.
Ví dụ
大雨过后屋顶坍塌了。【】Mái nhà sập xuống sau trận mưa lớn.
旧木棚在暴风雨中可能倒塌。【】Cái chòi cũ có thể sập trong bão.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đóng mạnh và nhanh cho thật khớp vào.
迅速而用力地关上,使其严实地合拢。
Đóng mạnh và nhanh cho thật khớp vào.
Ví dụ
他生气地把门砰地关上了。【】Anh ấy sập cửa lại vì tức giận.
她把盒盖啪地合上了。【】Cô ấy sập nắp hộp lại cho khớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sập (Verb)
Danh từ + sậpsập + Danh từsập + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
房屋倒塌 nhà sập | 强烈的暴风雨导致房子完全倒塌。 Trận bão lớn khiến nhà sập hoàn toàn. |