Anh - Việt
bể bơi
Danh từ
bể bơi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi có bể nước được xây hoặc lắp đặt để mọi người bơi lội.
供人游泳的水池或场所。
Nơi có bể nước được xây hoặc lắp đặt để mọi người bơi lội.
Ví dụ
酒店的游泳池营业到晚上九点。【】Bể bơi của khách sạn mở cửa đến chín giờ tối.
儿童在游泳池必须有成年人陪同。【】Trẻ em phải có người lớn đi cùng ở bể bơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bể bơi (Noun)
Giới từ + bể bơibể bơi + Danh từbể bơi + Tính từĐộng từ + bể bơi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在游泳池 ở bể bơi | 我们放学后在游泳池见面。 Chúng tôi gặp nhau ở bể bơi sau giờ học. |