bơi lội
bơi lội (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển trong nước bằng tay và chân, thường để tập thể dục hoặc vui chơi.
用手脚在水中移动,常用于锻炼或娱乐。
Di chuyển trong nước bằng tay và chân, thường để tập thể dục hoặc vui chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bơi lội (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在游泳池里游泳 bơi lội trong hồ bơi | 孩子们喜欢在周末去游泳池里游泳。 Bọn trẻ thích bơi lội trong hồ bơi vào cuối tuần. |
和朋友一起游泳 bơi lội cùng bạn bè | 这个周末,我们会和朋友一起游泳。 Cuối tuần này, chúng tôi sẽ bơi lội cùng bạn bè. |
游泳锻炼 bơi lội để tập thể dục | 我每周游泳锻炼两次。 Tôi bơi lội để tập thể dục hai lần một tuần. |
游过河 bơi lội qua sông | 水流湍急时不应该游过河。 Không nên bơi lội qua sông khi nước chảy mạnh. |
bơi lội (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trong nước bằng tay và chân.
在水中用手脚移动的活动或运动。
Hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trong nước bằng tay và chân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bơi lội (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
游泳技术 kỹ thuật bơi lội | 教练教了我正确的游泳技术。 Huấn luyện viên đã chỉ cho tôi kỹ thuật bơi lội đúng. |
游泳俱乐部 câu lạc bộ bơi lội | 我弟弟参加了学校的游泳俱乐部。 Em trai tôi tham gia câu lạc bộ bơi lội ở trường. |
游泳比赛 cuộc thi bơi lội | 她在游泳比赛中赢得了金牌。 Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi bơi lội. |