Anh - Việt
bề dày
Danh từ
bề dày (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng cách từ mặt này đến mặt kia của một vật, tức độ dày của vật đó.
物体两个表面之间的距离。
Khoảng cách từ mặt này đến mặt kia của một vật, tức độ dày của vật đó.
Ví dụ
这块玻璃板的厚度是八毫米。【】Bề dày của tấm kính này là tám milimét.
刷漆前你应该先测量墙壁的厚度。【】Bạn nên đo bề dày của bức tường trước khi sơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mức độ tích lũy lâu dài về kinh nghiệm, kiến thức hoặc lịch sử của một người, tổ chức.
长期积累的程度。
Mức độ tích lũy lâu dài về kinh nghiệm, kiến thức hoặc lịch sử của một người, tổ chức.
Ví dụ
他在医疗行业有丰富的经验积累。【】Anh ấy có bề dày kinh nghiệm trong nghề y.
这所学校有超过一个世纪的深厚历史。【】Ngôi trường này có bề dày lịch sử hơn một trăm năm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bề dày (Noun)
bề dày + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
丰富的经验 bề dày kinh nghiệm | 他在医疗行业拥有丰富的经验。 Ông ấy có bề dày kinh nghiệm trong ngành y. |
知识深度 bề dày kiến thức | 这本书显示了作者的知识深度。 Cuốn sách cho thấy bề dày kiến thức của tác giả. |
墙体厚度 bề dày tường | 工人在刷漆前测量了墙体厚度。 Thợ xây đo bề dày tường trước khi sơn. |
材料厚度 bề dày vật liệu | 工程师在切割前检查材料厚度。 Kỹ sư kiểm tra bề dày vật liệu trước khi cắt. |
涂层厚度 bề dày lớp phủ | 需要测量涂层厚度以确保防锈。 Cần đo bề dày lớp phủ để đảm bảo chống gỉ. |